Bướng bỉnh tiếng Đức là gì?
"bướng bỉnh" trong tiếng Đức là stur (tính từ), hartnäckig (tính từ), dickköpfig (tính từ).
stur Tính từ
/ʃtuːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì, bảo thủ.
hartnäckig Tính từ
/ˈhaʁtˌnɛkɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu.
Xem đầy đủ từ "hartnäckig": der/die/das, biến cách, cách chia →
dickköpfig Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì, bảo thủ.
Xem đầy đủ từ "dickköpfig": der/die/das, biến cách, cách chia →
starrköpfig Tính từ
/ˈʃtaʁˌkœp͡fɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu.
Xem đầy đủ từ "starrköpfig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bướng bỉnh tiếng Đức là gì?
"bướng bỉnh" trong tiếng Đức là stur (tính từ), hartnäckig (tính từ), dickköpfig (tính từ).