TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bạch tuộc tiếng Đức là gì?

"bạch tuộc" trong tiếng Đức là der/die Krake (danh từ), der Oktopus (danh từ), der Tintenfisch (danh từ).

der/die Krake Danh từ · giống đực hoặc cái

/ˈkʁaːkə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch tuộc.

  • Kraken leben im Meer. Con bạch tuộc sống ở biển.

Xem đầy đủ từ "Krake": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Oktopus Danh từ · giống đực

[ˈɔktopʊs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch tuộc.

  • Oktopusse leben im Meer. Con bạch tuộc sống ở biển.
  • Oktopoden leben im Meer. Con bạch tuộc sống ở biển.

Xem đầy đủ từ "Oktopus": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Tintenfisch Danh từ · giống đực

/ˈtɪntn̩ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch tuộc.

Xem đầy đủ từ "Tintenfisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bạch tuộc tiếng Đức là gì?

"bạch tuộc" trong tiếng Đức là der/die Krake (danh từ), der Oktopus (danh từ), der Tintenfisch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.