Bạch tuộc tiếng Đức là gì?
"bạch tuộc" trong tiếng Đức là der/die Krake (danh từ), der Oktopus (danh từ), der Tintenfisch (danh từ).
der/die Krake Danh từ · giống đực hoặc cái
/ˈkʁaːkə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch tuộc.
- Kraken leben im Meer. Con bạch tuộc sống ở biển.
der Oktopus Danh từ · giống đực
[ˈɔktopʊs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch tuộc.
- Oktopusse leben im Meer. Con bạch tuộc sống ở biển.
- Oktopoden leben im Meer. Con bạch tuộc sống ở biển.
Xem đầy đủ từ "Oktopus": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Tintenfisch Danh từ · giống đực
/ˈtɪntn̩ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch tuộc.
Xem đầy đủ từ "Tintenfisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bạch tuộc tiếng Đức là gì?
"bạch tuộc" trong tiếng Đức là der/die Krake (danh từ), der Oktopus (danh từ), der Tintenfisch (danh từ).