TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bạn cùng lớp tiếng Đức là gì?

"bạn cùng lớp" trong tiếng Đức là der Klassenkamerad (danh từ).

der Klassenkamerad Danh từ · giống đực

[ˈklasn̩kaməˌʁaːt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn cùng lớp.

  • Tom und ich sind Klassenkameraden. Tom và tôi là bạn cùng lớp.
  • Tom und Maria sind meine Klassenkameraden. Tom và Mary là các bạn cùng lớp với tôi.

Xem đầy đủ từ "Klassenkamerad": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn cùng lớp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn cùng lớp tiếng Đức là gì?

"bạn cùng lớp" trong tiếng Đức là der Klassenkamerad (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.