Bản thân tiếng Đức là gì?
"bản thân" trong tiếng Đức là das Selbst (danh từ), sich (đại từ).
das Selbst Danh từ · giống trung
/zɛlpst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản thân.
sich Đại từ
/zɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mình, bản thân (đại từ phản thân ngôi thứ ba: er wäscht sich — anh ấy tắm rửa)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản thân tiếng Đức là gì?
"bản thân" trong tiếng Đức là das Selbst (danh từ), sich (đại từ).