TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bản thân tiếng Đức là gì?

"bản thân" trong tiếng Đức là das Selbst (danh từ), sich (đại từ).

das Selbst Danh từ · giống trung

/zɛlpst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản thân.

Xem đầy đủ từ "Selbst": der/die/das, biến cách, cách chia →

sich Đại từ

/zɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình, bản thân (đại từ phản thân ngôi thứ ba: er wäscht sich — anh ấy tắm rửa)

Xem đầy đủ từ "sich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản thân tiếng Đức là gì?

"bản thân" trong tiếng Đức là das Selbst (danh từ), sich (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.