Bảo thủ tiếng Đức là gì?
"bảo thủ" trong tiếng Đức là stur (tính từ), konservativ (tính từ), dickköpfig (tính từ).
stur Tính từ
/ʃtuːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì, bảo thủ.
konservativ Tính từ
/ˌkɔnzɛɐ̯vaˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo thủ.
Xem đầy đủ từ "konservativ": der/die/das, biến cách, cách chia →
dickköpfig Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì, bảo thủ.
Xem đầy đủ từ "dickköpfig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bảo thủ tiếng Đức là gì?
"bảo thủ" trong tiếng Đức là stur (tính từ), konservativ (tính từ), dickköpfig (tính từ).