TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bảo thủ tiếng Đức là gì?

"bảo thủ" trong tiếng Đức là stur (tính từ), konservativ (tính từ), dickköpfig (tính từ).

stur Tính từ

/ʃtuːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì, bảo thủ.

Xem đầy đủ từ "stur": der/die/das, biến cách, cách chia →

konservativ Tính từ

/ˌkɔnzɛɐ̯vaˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo thủ.

Xem đầy đủ từ "konservativ": der/die/das, biến cách, cách chia →

dickköpfig Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì, bảo thủ.

Xem đầy đủ từ "dickköpfig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảo thủ tiếng Đức là gì?

"bảo thủ" trong tiếng Đức là stur (tính từ), konservativ (tính từ), dickköpfig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.