Bảo vệ tiếng Đức là gì?
"bảo vệ" trong tiếng Đức là beschützen (động từ), schützen (động từ), verteidigen (động từ).
beschützen Động từ
[bəˈʃʏt͡sn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo vệ.
- Ich beschützte Tom. Tôi đã bảo vệ Tom.
Xem đầy đủ từ "beschützen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schützen Động từ
/ˈʃʏ.t͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo vệ.
- Ich werde sie mit meinem Leben schützen. Tôi sẽ bảo vệ cô ấy bằng cả mạng sống của tôi.
Xem đầy đủ từ "schützen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verteidigen Động từ
[fɛɐ̯ˈtaɪ̯dɪɡən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo vệ, che chở, chống giữ.
Xem đầy đủ từ "verteidigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo vệ tiếng Đức là gì?
"bảo vệ" trong tiếng Đức là beschützen (động từ), schützen (động từ), verteidigen (động từ).