TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bảo vệ tiếng Đức là gì?

"bảo vệ" trong tiếng Đức là beschützen (động từ), schützen (động từ), verteidigen (động từ).

beschützen Động từ

[bəˈʃʏt͡sn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo vệ.

  • Ich beschützte Tom. Tôi đã bảo vệ Tom.

Xem đầy đủ từ "beschützen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schützen Động từ

/ˈʃʏ.t͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo vệ.

  • Ich werde sie mit meinem Leben schützen. Tôi sẽ bảo vệ cô ấy bằng cả mạng sống của tôi.

Xem đầy đủ từ "schützen": der/die/das, biến cách, cách chia →

verteidigen Động từ

[fɛɐ̯ˈtaɪ̯dɪɡən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo vệ, che chở, chống giữ.

Xem đầy đủ từ "verteidigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo vệ tiếng Đức là gì?

"bảo vệ" trong tiếng Đức là beschützen (động từ), schützen (động từ), verteidigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.