Bắt tay tiếng Đức là gì?
"bắt tay" trong tiếng Đức là Hände schütteln (động từ).
Hände schütteln Động từ
/hɛndə ʃʏtəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt tay.
Xem đầy đủ từ "Hände schütteln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt tay tiếng Đức là gì?
"bắt tay" trong tiếng Đức là Hände schütteln (động từ).