Bệnh nhân tiếng Đức là gì?
"bệnh nhân" trong tiếng Đức là der Patient (danh từ), die Patientin (danh từ), die Kranke (danh từ).
der Patient Danh từ · giống đực
/paˈt͡si̯ɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người bệnh, bệnh nhân.
- Der Patient ist vollkommen genesen. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
Xem đầy đủ từ "Patient": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Patientin Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh nhân.
- Der Patient ist vollkommen genesen. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
Xem đầy đủ từ "Patientin": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Kranke Danh từ · giống cái
[ˈkʁaŋkə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh nhân.
der Kranker Danh từ · giống đực
[ˈkʁaŋkɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh nhân.
Xem đầy đủ từ "Kranker": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bệnh nhân tiếng Đức là gì?
"bệnh nhân" trong tiếng Đức là der Patient (danh từ), die Patientin (danh từ), die Kranke (danh từ).