Bệnh trạng tiếng Đức là gì?
"bệnh trạng" trong tiếng Đức là der Zustand (danh từ).
der Zustand Danh từ · giống đực
/ˈt͡suːˌʃtant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ.
Xem đầy đủ từ "Zustand": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh trạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh trạng tiếng Đức là gì?
"bệnh trạng" trong tiếng Đức là der Zustand (danh từ).