TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bốc mùi thối tiếng Đức là gì?

"bốc mùi thối" trong tiếng Đức là stinken (động từ).

stinken Động từ

/ˈʃtɪŋkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.

Xem đầy đủ từ "stinken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bốc mùi thối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bốc mùi thối tiếng Đức là gì?

"bốc mùi thối" trong tiếng Đức là stinken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.