TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bộ nhớ đệm tiếng Đức là gì?

"bộ nhớ đệm" trong tiếng Đức là der Cache (danh từ), der Puffer (danh từ), der Zwischenspeicher (danh từ).

der Cache Danh từ · giống đực

/kæʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.

Xem đầy đủ từ "Cache": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Puffer Danh từ · giống đực

/ˈpʊfɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm, bộ đệm.

Xem đầy đủ từ "Puffer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Zwischenspeicher Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.

Xem đầy đủ từ "Zwischenspeicher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bộ nhớ đệm tiếng Đức là gì?

"bộ nhớ đệm" trong tiếng Đức là der Cache (danh từ), der Puffer (danh từ), der Zwischenspeicher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.