TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bữa tiếng Đức là gì?

"bữa" trong tiếng Đức là das Essen (danh từ), der Tag (danh từ), die Mahlzeit (danh từ).

das Essen Danh từ · giống trung

/ˈɛsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa, bữa cơm.

Xem đầy đủ từ "Essen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Tag Danh từ · giống đực

/taːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm, bữa.

Xem đầy đủ từ "Tag": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Mahlzeit Danh từ · giống cái

/ˈmaːlˌt͡saɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa, bữa cơm.

  • Diese Mahlzeit reicht für drei. Bữa ăn này thích hợp cho ba người.

Xem đầy đủ từ "Mahlzeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bữa tiếng Đức là gì?

"bữa" trong tiếng Đức là das Essen (danh từ), der Tag (danh từ), die Mahlzeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.