Bữa tiếng Đức là gì?
"bữa" trong tiếng Đức là das Essen (danh từ), der Tag (danh từ), die Mahlzeit (danh từ).
das Essen Danh từ · giống trung
/ˈɛsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bữa, bữa cơm.
der Tag Danh từ · giống đực
/taːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hôm, bữa.
die Mahlzeit Danh từ · giống cái
/ˈmaːlˌt͡saɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bữa, bữa cơm.
- Diese Mahlzeit reicht für drei. Bữa ăn này thích hợp cho ba người.
Xem đầy đủ từ "Mahlzeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bữa tiếng Đức là gì?
"bữa" trong tiếng Đức là das Essen (danh từ), der Tag (danh từ), die Mahlzeit (danh từ).