TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bữa sáng tiếng Đức là gì?

"bữa sáng" trong tiếng Đức là das Frühstück (danh từ).

das Frühstück Danh từ · giống trung

/ˈfʁyːʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa sáng.

  • Trinkt ihr üblicherweise Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à?
  • Trinkst du in der Regel Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à?

Xem đầy đủ từ "Frühstück": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bữa sáng tiếng Đức là gì?

"bữa sáng" trong tiếng Đức là das Frühstück (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.