TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Zmorgen

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zmorgens

der/das Zmorgen nghĩa là bữa sáng.

Nghĩa của Zmorgen

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thụy Sĩ, Thân mật Bữa sáng.

Biến cách của Zmorgen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Zmorgen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zmorgens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zmorgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Zmorgen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zmorgen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakfast

Câu hỏi thường gặp

Zmorgen nghĩa là gì?

Zmorgen (danh từ) nghĩa là bữa sáng.

Zmorgen là der, die hay das?

Zmorgen là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Zmorgen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.