TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Morgenessen

danh từ giống trung
/ˈmɔʁɡn̩ˌʔɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Morgenessens

das Morgenessen nghĩa là bữa sáng.

Nghĩa của Morgenessen

Danh từ · giống trung

  1. Thụy Sĩ Bữa sáng.

Biến cách của Morgenessen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Morgenessendie Morgenessen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Morgenessensder Morgenessen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Morgenessenden Morgenessen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Morgenessendie Morgenessen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Morgenessen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakfast

Câu hỏi thường gặp

Morgenessen nghĩa là gì?

Morgenessen (danh từ) nghĩa là bữa sáng.

Morgenessen là der, die hay das?

Morgenessen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Morgenessen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.