das Morgenessen
sinh cách: des Morgenessens
das Morgenessen nghĩa là bữa sáng.
Nghĩa của Morgenessen
Danh từ · giống trung
- Thụy Sĩ Bữa sáng.
Biến cách của Morgenessen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Morgenessen | die Morgenessen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Morgenessens | der Morgenessen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Morgenessen | den Morgenessen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Morgenessen | die Morgenessen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Morgenessen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breakfast
Câu hỏi thường gặp
Morgenessen nghĩa là gì?
Morgenessen (danh từ) nghĩa là bữa sáng.
Morgenessen là der, die hay das?
Morgenessen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Morgenessen).