Ban bố tiếng Đức là gì?
"ban bố" trong tiếng Đức là verkünden (động từ), deklarieren (động từ), erlassen (động từ).
verkünden Động từ
/fɛɐ̯ˈkʏndn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban bố, ban hành, tuyên bố.
Xem đầy đủ từ "verkünden": der/die/das, biến cách, cách chia →
deklarieren Động từ
/deklaˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban bố, ban hành, tuyên bố.
Xem đầy đủ từ "deklarieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
erlassen Động từ
/ʔɛɐ̯ˈlasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban hành, ban bố.
Xem đầy đủ từ "erlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
bekanntgeben Động từ
[bəˈkantˌɡeːbn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban bố, ban hành, tuyên bố.
Xem đầy đủ từ "bekanntgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
bekanntmachen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công bố, ban bố.
Xem đầy đủ từ "bekanntmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ban bố tiếng Đức là gì?
"ban bố" trong tiếng Đức là verkünden (động từ), deklarieren (động từ), erlassen (động từ).