Bao cao su tiếng Đức là gì?
"bao cao su" trong tiếng Đức là das Kondom (danh từ), der Pariser (danh từ), die Nahkampfsocke (danh từ).
das Kondom Danh từ · giống trung
/kɔnˈdoːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.
der Pariser Danh từ · giống đực
/paˈʁiːzɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.
Xem đầy đủ từ "Pariser": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Nahkampfsocke Danh từ · giống cái
/ˈnaːkamp͡fˌzɔkə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.
Xem đầy đủ từ "Nahkampfsocke": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Präser Danh từ · giống đực
/ˈpʁɛːzɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.
das Präservativ Danh từ · giống trung
/ˌpʁɛzɛʁvaˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.
Xem đầy đủ từ "Präservativ": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Überzieher Danh từ · giống đực
[ˈʔyːbɐˌtsiːɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.
Xem đầy đủ từ "Überzieher": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/das Gummi Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈɡʊmi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.
Câu hỏi thường gặp
Bao cao su tiếng Đức là gì?
"bao cao su" trong tiếng Đức là das Kondom (danh từ), der Pariser (danh từ), die Nahkampfsocke (danh từ).