TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bao gồm tiếng Đức là gì?

"bao gồm" trong tiếng Đức là einschließen (động từ).

einschließen Động từ

/ˈʔaɪ̯nʃliːsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao gồm.

Xem đầy đủ từ "einschließen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao gồm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao gồm tiếng Đức là gì?

"bao gồm" trong tiếng Đức là einschließen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.