Bao gồm tiếng Đức là gì?
"bao gồm" trong tiếng Đức là einschließen (động từ).
einschließen Động từ
/ˈʔaɪ̯nʃliːsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao gồm.
Xem đầy đủ từ "einschließen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao gồm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao gồm tiếng Đức là gì?
"bao gồm" trong tiếng Đức là einschließen (động từ).