Biên tập tiếng Đức là gì?
"biên tập" trong tiếng Đức là redigieren (động từ), bearbeiten (động từ).
redigieren Động từ
/rediˈɡiːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biên tập, chỉnh sửa, sửa đổi.
Xem đầy đủ từ "redigieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
bearbeiten Động từ
/bəˈʔaʁbaɪtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biên tập, chỉnh sửa, sửa đổi.
Xem đầy đủ từ "bearbeiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biên tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biên tập tiếng Đức là gì?
"biên tập" trong tiếng Đức là redigieren (động từ), bearbeiten (động từ).