Biểu quyết tiếng Đức là gì?
"biểu quyết" trong tiếng Đức là stimmen (động từ), die Stimme (danh từ), wählen (động từ).
stimmen Động từ
/ˈʃtɪmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.
Xem đầy đủ từ "stimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Stimme Danh từ · giống cái
/ˈʃtɪmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.
wählen Động từ
/ˈvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.
das Votum Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.
Câu hỏi thường gặp
Biểu quyết tiếng Đức là gì?
"biểu quyết" trong tiếng Đức là stimmen (động từ), die Stimme (danh từ), wählen (động từ).