TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biểu quyết tiếng Đức là gì?

"biểu quyết" trong tiếng Đức là stimmen (động từ), die Stimme (danh từ), wählen (động từ).

stimmen Động từ

/ˈʃtɪmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.

Xem đầy đủ từ "stimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Stimme Danh từ · giống cái

/ˈʃtɪmə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.

Xem đầy đủ từ "Stimme": der/die/das, biến cách, cách chia →

wählen Động từ

/ˈvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.

Xem đầy đủ từ "wählen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Votum Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.

Xem đầy đủ từ "Votum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biểu quyết tiếng Đức là gì?

"biểu quyết" trong tiếng Đức là stimmen (động từ), die Stimme (danh từ), wählen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.