Biểu tình tiếng Đức là gì?
"biểu tình" trong tiếng Đức là der Protest (danh từ), die Demonstration (danh từ), demonstrieren (động từ).
der Protest Danh từ · giống đực
[pʁoˈtɛst] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tình.
Xem đầy đủ từ "Protest": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Demonstration Danh từ · giống cái
[demɔnstʁaˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tình.
- In den 1960er Jahren gab es Demonstrationen japanischer Studenten gegen die Regierung. Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.
Xem đầy đủ từ "Demonstration": der/die/das, biến cách, cách chia →
demonstrieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tình.
- In den 1960er Jahren demonstrierten japanische Studenten gegen die Regierung. Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.
Xem đầy đủ từ "demonstrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
protestieren Động từ
/pʁotɛsˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tình.
Xem đầy đủ từ "protestieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Kundgebung Danh từ · giống cái
/ˈkʊntˌɡeːbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tình.
Xem đầy đủ từ "Kundgebung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu tình tiếng Đức là gì?
"biểu tình" trong tiếng Đức là der Protest (danh từ), die Demonstration (danh từ), demonstrieren (động từ).