Cân tiếng Đức là gì?
"cân" trong tiếng Đức là wiegen (động từ), wägen (động từ).
wiegen Động từ
/ˈviːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cân, đo.
wägen Động từ
/vɛːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cân, đo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cân tiếng Đức là gì?
"cân" trong tiếng Đức là wiegen (động từ), wägen (động từ).