TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cân nhắc tiếng Đức là gì?

"cân nhắc" trong tiếng Đức là überlegen (động từ), bedenken (động từ).

überlegen Động từ

/ˌʔyːbɐˈleːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suy nghĩ, cân nhắc (ich überlege es mir — để tôi suy nghĩ đã)

  • Ich überlege auch, nach Korea zu gehen. Tôi cũng đang cân nhắc việc đi Hàn Quốc.

Xem đầy đủ từ "überlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bedenken Động từ

/bəˈdɛŋkŋ̍/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân nhắc, suy xét.

Xem đầy đủ từ "bedenken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cân nhắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cân nhắc tiếng Đức là gì?

"cân nhắc" trong tiếng Đức là überlegen (động từ), bedenken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.