TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Câu tiếng Đức là gì?

"câu" trong tiếng Đức là der Satz (danh từ).

der Satz Danh từ · giống đực

/zat͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu.

  • Kann irgendjemand diesen Satz übersetzen? Có ai dịch được câu này không?
  • Dieser Satz bedarf der Prüfung durch einen Muttersprachler. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.

Xem đầy đủ từ "Satz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Câu tiếng Đức là gì?

"câu" trong tiếng Đức là der Satz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.