Cây số tiếng Đức là gì?
"cây số" trong tiếng Đức là der/das Kilometer (danh từ).
der/das Kilometer Danh từ · giống đực hoặc trung
/kiloˈmeːtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây số, kilômet, ki lô mét, ki-lô-mét.
Xem đầy đủ từ "Kilometer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây số tiếng Đức là gì?
"cây số" trong tiếng Đức là der/das Kilometer (danh từ).