Cãi tiếng Đức là gì?
"cãi" trong tiếng Đức là streiten (động từ).
streiten Động từ
/ˈʃtʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cãi.
- Ich habe mich gestern mit meinem großen Bruder gestritten. Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.
- Wir haben uns die ganze Zeit gestritten. Chúng tôi đã cãi nhau suốt.
Xem đầy đủ từ "streiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cãi tiếng Đức là gì?
"cãi" trong tiếng Đức là streiten (động từ).