TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cô tiếng Đức là gì?

"cô" trong tiếng Đức là die Frau (danh từ), das Fräulein (danh từ), die Tante (danh từ).

die Frau Danh từ · giống cái

/fʁaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chị, cô, bà.

Xem đầy đủ từ "Frau": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Fräulein Danh từ · giống trung

/ˈfʁɔɪ̯laɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, chị.

Xem đầy đủ từ "Fräulein": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Tante Danh từ · giống cái

/ˈtantə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, dì, thím, mợ, bác gái.

Xem đầy đủ từ "Tante": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cô tiếng Đức là gì?

"cô" trong tiếng Đức là die Frau (danh từ), das Fräulein (danh từ), die Tante (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.