TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công bằng tiếng Đức là gì?

"công bằng" trong tiếng Đức là fair (tính từ), gerecht (tính từ).

fair Tính từ

/fɛːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bằng.

  • Du hast von mir abgeschrieben! Das ist nicht fair! Bạn đã chép bài của tôi! Thật không công bằng!
  • Das Leben ist nicht fair. Cuộc đời không công bằng.

Xem đầy đủ từ "fair": der/die/das, biến cách, cách chia →

gerecht Tính từ

/ɡəˈʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.

Xem đầy đủ từ "gerecht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công bằng tiếng Đức là gì?

"công bằng" trong tiếng Đức là fair (tính từ), gerecht (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.