Công bằng tiếng Đức là gì?
"công bằng" trong tiếng Đức là fair (tính từ), gerecht (tính từ).
fair Tính từ
/fɛːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công bằng.
- Du hast von mir abgeschrieben! Das ist nicht fair! Bạn đã chép bài của tôi! Thật không công bằng!
- Das Leben ist nicht fair. Cuộc đời không công bằng.
gerecht Tính từ
/ɡəˈʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.
Xem đầy đủ từ "gerecht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công bằng tiếng Đức là gì?
"công bằng" trong tiếng Đức là fair (tính từ), gerecht (tính từ).