Công nghiệp tiếng Đức là gì?
"công nghiệp" trong tiếng Đức là die Industrie (danh từ), die Branche (danh từ), der Wirtschaftszweig (danh từ).
die Industrie Danh từ · giống cái
/ɪndʊsˈtʁiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Industrie": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Branche Danh từ · giống cái
/ˈbrãʃə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Branche": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Wirtschaftszweig Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Wirtschaftszweig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Công nghiệp tiếng Đức là gì?
"công nghiệp" trong tiếng Đức là die Industrie (danh từ), die Branche (danh từ), der Wirtschaftszweig (danh từ).