TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công nghiệp tiếng Đức là gì?

"công nghiệp" trong tiếng Đức là die Industrie (danh từ), die Branche (danh từ), der Wirtschaftszweig (danh từ).

die Industrie Danh từ · giống cái

/ɪndʊsˈtʁiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Industrie": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Branche Danh từ · giống cái

/ˈbrãʃə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Branche": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Wirtschaftszweig Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Wirtschaftszweig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công nghiệp tiếng Đức là gì?

"công nghiệp" trong tiếng Đức là die Industrie (danh từ), die Branche (danh từ), der Wirtschaftszweig (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.