Công tố viên tiếng Đức là gì?
"công tố viên" trong tiếng Đức là der Ankläger (danh từ), die Staatsanwältin (danh từ), der Staatsanwalt (danh từ).
der Ankläger Danh từ · giống đực
/ˈanˌklɛːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công tố viên, người khởi tố, bên nguyên, biện lý.
Xem đầy đủ từ "Ankläger": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Staatsanwältin Danh từ · giống cái
/ˈʃtaːtsʔanvɛltɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công tố viên, người khởi tố, bên nguyên, biện lý.
Xem đầy đủ từ "Staatsanwältin": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Staatsanwalt Danh từ · giống đực
/ˈʃtaːt͡sˌʔanvalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công tố viên, người khởi tố, bên nguyên.
Xem đầy đủ từ "Staatsanwalt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Công tố viên tiếng Đức là gì?
"công tố viên" trong tiếng Đức là der Ankläger (danh từ), die Staatsanwältin (danh từ), der Staatsanwalt (danh từ).