TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cúp tiếng Đức là gì?

"cúp" trong tiếng Đức là der Pokal (danh từ), der Pickel (danh từ), die Spitzhacke (danh từ).

der Pokal Danh từ · giống đực

/poˈkaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúp.

Xem đầy đủ từ "Pokal": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Pickel Danh từ · giống đực

/ˈpɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuốc chim, cúp.

Xem đầy đủ từ "Pickel": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Spitzhacke Danh từ · giống cái

/ˈʃpɪt͡sˌhakə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuốc chim, cúp.

Xem đầy đủ từ "Spitzhacke": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cúp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cúp tiếng Đức là gì?

"cúp" trong tiếng Đức là der Pokal (danh từ), der Pickel (danh từ), die Spitzhacke (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.