TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Căn bệnh tiếng Đức là gì?

"căn bệnh" trong tiếng Đức là die Krankheit (danh từ).

die Krankheit Danh từ · giống cái

[ˈkʁaŋkˌhaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn bệnh.

  • Er heilte meine Krankheit. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
  • Er hat meine Krankheit geheilt. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.

Xem đầy đủ từ "Krankheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căn bệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Căn bệnh tiếng Đức là gì?

"căn bệnh" trong tiếng Đức là die Krankheit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.