Căng thẳng tiếng Đức là gì?
"căng thẳng" trong tiếng Đức là angespannt (tính từ).
angespannt Tính từ
/ˈanɡəˌʃpant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căng thẳng.
- Ich bin immer angespannt, bevor ich ein Flugzeug besteige. Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay.
Xem đầy đủ từ "angespannt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căng thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Căng thẳng tiếng Đức là gì?
"căng thẳng" trong tiếng Đức là angespannt (tính từ).