TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Căng thẳng tiếng Đức là gì?

"căng thẳng" trong tiếng Đức là angespannt (tính từ).

angespannt Tính từ

/ˈanɡəˌʃpant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căng thẳng.

  • Ich bin immer angespannt, bevor ich ein Flugzeug besteige. Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay.

Xem đầy đủ từ "angespannt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căng thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Căng thẳng tiếng Đức là gì?

"căng thẳng" trong tiếng Đức là angespannt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.