Cơ hội tiếng Đức là gì?
"cơ hội" trong tiếng Đức là die Chance (danh từ), die Gelegenheit (danh từ).
die Chance Danh từ · giống cái
/ˈʃãːs(ə)/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hội.
- Das ist meine Chance. Đây là cơ hội của tôi.
- Gib ihr noch eine Chance. Cho nó thêm cơ hội.
die Gelegenheit Danh từ · giống cái
[ɡəˈleːɡŋ̩haɪ̯t] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hội.
- Du solltest den Film sehen, wenn du Gelegenheit dazu hast. Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.
Xem đầy đủ từ "Gelegenheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ hội tiếng Đức là gì?
"cơ hội" trong tiếng Đức là die Chance (danh từ), die Gelegenheit (danh từ).