TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cơ hội tiếng Đức là gì?

"cơ hội" trong tiếng Đức là die Chance (danh từ), die Gelegenheit (danh từ).

die Chance Danh từ · giống cái

/ˈʃãːs(ə)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ hội.

  • Das ist meine Chance. Đây là cơ hội của tôi.
  • Gib ihr noch eine Chance. Cho nó thêm cơ hội.

Xem đầy đủ từ "Chance": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Gelegenheit Danh từ · giống cái

[ɡəˈleːɡŋ̩haɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ hội.

  • Du solltest den Film sehen, wenn du Gelegenheit dazu hast. Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.

Xem đầy đủ từ "Gelegenheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơ hội tiếng Đức là gì?

"cơ hội" trong tiếng Đức là die Chance (danh từ), die Gelegenheit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.