Cướp tiếng Đức là gì?
"cướp" trong tiếng Đức là rauben (động từ).
rauben Động từ
[ˈʁaʊ̯bm̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cướp.
- Er raubte die Postkutsche aus. Anh ta đã cướp chiếc xe chở thư.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cướp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cướp tiếng Đức là gì?
"cướp" trong tiếng Đức là rauben (động từ).