Cười tiếng Đức là gì?
"cười" trong tiếng Đức là lachen (động từ), lächeln (động từ).
lachen Động từ
/ˈlaxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cười.
- Tom lachte, und Maria lachte mit. Tom đã cười và Mary cũng cười theo.
- Tom lachte, und Maria stimmte ein. Tom đã cười và Mary cũng cười theo.
lächeln Động từ
/ˈlɛçəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cười, cười mỉm.
- Tom lächelt nicht. Tom không cười.
- Sie grüßte Herrn Katō lächelnd. Cô ấy đã mỉm cười chào thầy Kato.
Xem đầy đủ từ "lächeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cười tiếng Đức là gì?
"cười" trong tiếng Đức là lachen (động từ), lächeln (động từ).