Cảm xúc tiếng Đức là gì?
"cảm xúc" trong tiếng Đức là das Gefühl (danh từ), emotional (tính từ), die Emotion (danh từ).
das Gefühl Danh từ · giống trung
/ɡəˈfyːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm xúc.
- Alle Gefühle gehen vorbei. Mọi cảm xúc đã qua.
- Liebe ist das schönste Gefühl. Tình yêu là cảm xúc đẹp đẽ nhất.
emotional Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) cảm xúc, xúc động.
Xem đầy đủ từ "emotional": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Emotion Danh từ · giống cái
/emoˈtsioːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm xúc.
Xem đầy đủ từ "Emotion": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cảm xúc tiếng Đức là gì?
"cảm xúc" trong tiếng Đức là das Gefühl (danh từ), emotional (tính từ), die Emotion (danh từ).