TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cảm xúc tiếng Đức là gì?

"cảm xúc" trong tiếng Đức là das Gefühl (danh từ), emotional (tính từ), die Emotion (danh từ).

das Gefühl Danh từ · giống trung

/ɡəˈfyːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm xúc.

  • Alle Gefühle gehen vorbei. Mọi cảm xúc đã qua.
  • Liebe ist das schönste Gefühl. Tình yêu là cảm xúc đẹp đẽ nhất.

Xem đầy đủ từ "Gefühl": der/die/das, biến cách, cách chia →

emotional Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) cảm xúc, xúc động.

Xem đầy đủ từ "emotional": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Emotion Danh từ · giống cái

/emoˈtsioːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm xúc.

Xem đầy đủ từ "Emotion": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cảm xúc tiếng Đức là gì?

"cảm xúc" trong tiếng Đức là das Gefühl (danh từ), emotional (tính từ), die Emotion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.