TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cầu tiếng Đức là gì?

"cầu" trong tiếng Đức là die Brücke (danh từ), beten (động từ).

die Brücke Danh từ · giống cái

/ˈbʁʏkə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu.

  • Es gibt viele Brücken in dieser Stadt. Có nhiều cây cầu trong thành phố này.
  • Die Brücke brach zusammen. Chiếc cầu sập xuống.

Xem đầy đủ từ "Brücke": der/die/das, biến cách, cách chia →

beten Động từ

/ˈbeːtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu.

  • Ich betete. Tôi đã cầu nguyện.
  • Der Kaiser betete für die Seelen der Verstorbenen. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.

Xem đầy đủ từ "beten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầu tiếng Đức là gì?

"cầu" trong tiếng Đức là die Brücke (danh từ), beten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.