TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cầu thủ tiếng Đức là gì?

"cầu thủ" trong tiếng Đức là der Ballspieler (danh từ).

der Ballspieler Danh từ · giống đực

[ˈbalˌʃpiːlɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu thủ.

Xem đầy đủ từ "Ballspieler": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầu thủ tiếng Đức là gì?

"cầu thủ" trong tiếng Đức là der Ballspieler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.