Cầu thủ tiếng Đức là gì?
"cầu thủ" trong tiếng Đức là der Ballspieler (danh từ).
der Ballspieler Danh từ · giống đực
[ˈbalˌʃpiːlɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu thủ.
Xem đầy đủ từ "Ballspieler": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầu thủ tiếng Đức là gì?
"cầu thủ" trong tiếng Đức là der Ballspieler (danh từ).