Cắm tiếng Đức là gì?
"cắm" trong tiếng Đức là stecken (động từ).
stecken Động từ
/ˈʃtɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắm, nhét, đút (vào)
Xem đầy đủ từ "stecken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cắm tiếng Đức là gì?
"cắm" trong tiếng Đức là stecken (động từ).