Cắn tiếng Đức là gì?
"cắn" trong tiếng Đức là beißen (động từ), kauen (động từ).
beißen Động từ
/ˈbaɪ̯sən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắn.
- Wer hat dich gebissen? Ai cắn bạn?
- Tom hat Mary gebissen. Tom cắn Mary.
kauen Động từ
/ˈkaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắn.
- Du musst dir abgewöhnen, an den Fingernägeln zu kauen! Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cắn tiếng Đức là gì?
"cắn" trong tiếng Đức là beißen (động từ), kauen (động từ).