TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cắn tiếng Đức là gì?

"cắn" trong tiếng Đức là beißen (động từ), kauen (động từ).

beißen Động từ

/ˈbaɪ̯sən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắn.

  • Wer hat dich gebissen? Ai cắn bạn?
  • Tom hat Mary gebissen. Tom cắn Mary.

Xem đầy đủ từ "beißen": der/die/das, biến cách, cách chia →

kauen Động từ

/ˈkaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắn.

  • Du musst dir abgewöhnen, an den Fingernägeln zu kauen! Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi.

Xem đầy đủ từ "kauen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cắn tiếng Đức là gì?

"cắn" trong tiếng Đức là beißen (động từ), kauen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.