Cắt xén tiếng Đức là gì?
"cắt xén" trong tiếng Đức là kürzen (động từ), abschneiden (động từ).
kürzen Động từ
/ˈkʏʁtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt xén.
abschneiden Động từ
/ˈʔapʃnaɪ̯dn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt xén.
Xem đầy đủ từ "abschneiden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắt xén" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cắt xén tiếng Đức là gì?
"cắt xén" trong tiếng Đức là kürzen (động từ), abschneiden (động từ).