Củ cải tiếng Đức là gì?
"củ cải" trong tiếng Đức là das Radieschen (danh từ), der Rettich (danh từ).
das Radieschen Danh từ · giống trung
/ʁaˈdiːs.çən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củ cải.
Xem đầy đủ từ "Radieschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Rettich Danh từ · giống đực
/ˈʁɛtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củ cải.
- 2. Schneiden Sie den Rettich in lange Streifen. 2. Thái củ cải thành những lát dài.
Xem đầy đủ từ "Rettich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củ cải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Củ cải tiếng Đức là gì?
"củ cải" trong tiếng Đức là das Radieschen (danh từ), der Rettich (danh từ).