TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Củng cố tiếng Đức là gì?

"củng cố" trong tiếng Đức là festigen (động từ), konsolidieren (động từ).

festigen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củng cố.

Xem đầy đủ từ "festigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

konsolidieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củng cố.

Xem đầy đủ từ "konsolidieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củng cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Củng cố tiếng Đức là gì?

"củng cố" trong tiếng Đức là festigen (động từ), konsolidieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.