Củng cố tiếng Đức là gì?
"củng cố" trong tiếng Đức là festigen (động từ), konsolidieren (động từ).
festigen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củng cố.
Xem đầy đủ từ "festigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
konsolidieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củng cố.
Xem đầy đủ từ "konsolidieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củng cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Củng cố tiếng Đức là gì?
"củng cố" trong tiếng Đức là festigen (động từ), konsolidieren (động từ).