Cứt tiếng Đức là gì?
"cứt" trong tiếng Đức là die Scheiße (danh từ), die Kacke (danh từ).
die Scheiße Danh từ · giống cái
/ˈʃaɪ̯sə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứt.
Xem đầy đủ từ "Scheiße": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Kacke Danh từ · giống cái
/ˈkakə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân, cứt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cứt tiếng Đức là gì?
"cứt" trong tiếng Đức là die Scheiße (danh từ), die Kacke (danh từ).