die Scheiße
sinh cách: der Scheiße
die Scheiße nghĩa là cứt, phân.
Cũng là một dạng biến đổi của scheißen — Đi ỉa, đi tiêu, ỉa.
Nghĩa của Scheiße
Danh từ · giống cái
- Thô tục Cứt.
- Thô tục Phân.
Biến cách của Scheiße (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Scheiße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Scheiße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Scheiße |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Scheiße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Scheiße
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feces, shit; something worthless, shit; nothing, jack shit, fuck all
- Tính từ shit, bad, ill, poor; shitty, fucking bad
Câu hỏi thường gặp
Scheiße nghĩa là gì?
Scheiße (danh từ) nghĩa là cứt, phân.
Scheiße là der, die hay das?
Scheiße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Scheiße).