TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cứu tiếng Đức là gì?

"cứu" trong tiếng Đức là retten (động từ), bergen (động từ).

retten Động từ

/ˈʁɛtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu, cứu nguy, giải thoát.

  • Vater, rettet mich! Ich will nicht sterben! Ich will nicht sterben! Bố ơi cứu con! Con không muốn chết! Con không muốn chết!
  • Du hast mich gerettet. Bạn đã cứu tôi.

Xem đầy đủ từ "retten": der/die/das, biến cách, cách chia →

bergen Động từ

/ˈbɛrɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu.

Xem đầy đủ từ "bergen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cứu tiếng Đức là gì?

"cứu" trong tiếng Đức là retten (động từ), bergen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.