Cai trị tiếng Đức là gì?
"cai trị" trong tiếng Đức là beherrschen (động từ), steuern (động từ), regieren (động từ).
beherrschen Động từ
[bəˈhɛɐ̯ʃn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thống trị, cai trị.
Xem đầy đủ từ "beherrschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
steuern Động từ
/ˈʃtɔɪ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.
Xem đầy đủ từ "steuern": der/die/das, biến cách, cách chia →
regieren Động từ
/ʁeˈɡiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.
Xem đầy đủ từ "regieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cai trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cai trị tiếng Đức là gì?
"cai trị" trong tiếng Đức là beherrschen (động từ), steuern (động từ), regieren (động từ).