TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cai trị tiếng Đức là gì?

"cai trị" trong tiếng Đức là beherrschen (động từ), steuern (động từ), regieren (động từ).

beherrschen Động từ

[bəˈhɛɐ̯ʃn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống trị, cai trị.

Xem đầy đủ từ "beherrschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

steuern Động từ

/ˈʃtɔɪ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.

Xem đầy đủ từ "steuern": der/die/das, biến cách, cách chia →

regieren Động từ

/ʁeˈɡiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.

Xem đầy đủ từ "regieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cai trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cai trị tiếng Đức là gì?

"cai trị" trong tiếng Đức là beherrschen (động từ), steuern (động từ), regieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.