TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chàng trai tiếng Đức là gì?

"chàng trai" trong tiếng Đức là der Junge (danh từ).

der Junge Danh từ · giống đực

/ˈjʊŋə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chàng trai.

  • Er sieht wie ein guter Junge aus. Cậu ấy trông có vẻ giống một chàng trai tốt.

Xem đầy đủ từ "Junge": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chàng trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chàng trai tiếng Đức là gì?

"chàng trai" trong tiếng Đức là der Junge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.