TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chán tiếng Đức là gì?

"chán" trong tiếng Đức là langweilig (tính từ), gelangweilt (tính từ).

langweilig Tính từ

/ˈlaŋvaɪ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

  • Wie langweilig! Chán thế!
  • Es war langweilig. Nó chán.

Xem đầy đủ từ "langweilig": der/die/das, biến cách, cách chia →

gelangweilt Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

  • Tom schien gelangweilt zu sein. Tom trông có vẻ chán.

Xem đầy đủ từ "gelangweilt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chán tiếng Đức là gì?

"chán" trong tiếng Đức là langweilig (tính từ), gelangweilt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.