Chán tiếng Đức là gì?
"chán" trong tiếng Đức là langweilig (tính từ), gelangweilt (tính từ).
langweilig Tính từ
/ˈlaŋvaɪ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chán.
- Wie langweilig! Chán thế!
- Es war langweilig. Nó chán.
Xem đầy đủ từ "langweilig": der/die/das, biến cách, cách chia →
gelangweilt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chán.
- Tom schien gelangweilt zu sein. Tom trông có vẻ chán.
Xem đầy đủ từ "gelangweilt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chán tiếng Đức là gì?
"chán" trong tiếng Đức là langweilig (tính từ), gelangweilt (tính từ).